quietly

Anh /ˈkwaɪətli/Mỹ /ˈkwaɪətli/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ quietly

Nghĩa của quietly

  1. adv.khẽ; yên lặngwith little or no noise
  2. adv.lặng lẽ; kín đáowithout attracting attention or making something widely known

Câu ví dụ

Please close the door quietly; the baby is sleeping.

Làm ơn đóng cửa nhẹ thôi, em bé đang ngủ.

Students who work quietly in shared study areas help create an environment that supports concentration.

Những học sinh làm việc yên lặng trong khu vực học chung giúp tạo ra môi trường hỗ trợ sự tập trung.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

quiet (adj.) · quietness (n.) · quieten (v.)

Đồng nghĩa

softly

Trái nghĩa

loudly, noisily

💡 quietly là trạng từ; cần tránh nhầm với quite (khá, tương đối).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← worstcute →