worst

Anh /wɜːst/Mỹ /wɝːst/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ worst

Nghĩa của worst

  1. adj.tệ nhất; nghiêm trọng nhấtWorse than all others in quality, condition, or effect.
  2. adv.một cách tệ nhất; nghiêm trọng nhấtMore badly or severely than anyone or anything else.
  3. n.tình huống xấu nhất; phần tệ nhấtThe most unpleasant situation, outcome, or part.

Câu ví dụ

That was the worst meal I have ever cooked.

Đó là bữa ăn tệ nhất mà tôi từng nấu.

The worst effects of air pollution are often experienced by children and older people in densely populated cities.

Trẻ em và người cao tuổi ở các thành phố đông dân thường phải chịu những tác động nặng nề nhất của ô nhiễm không khí.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bad (adj.) · badly (adv.) · worse (adj.)

Trái nghĩa

best

💡 worst là dạng so sánh nhất của bad và badly; dạng so sánh hơn là worse.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ovenquietly →