oven
Anh /ˈʌvən/Mỹ /ˈʌvən/
A2Đời sống
Nghĩa của oven
- n.lò nướngan enclosed appliance used to bake or roast food
Câu ví dụ
The bread is still warm from the oven.
Bánh mì vẫn còn nóng hổi vừa ra khỏi lò.
Using an energy-efficient oven can reduce household electricity consumption without changing cooking habits significantly.
Dùng lò nướng tiết kiệm điện có thể giảm mức tiêu thụ điện trong gia đình mà không phải thay đổi nhiều thói quen nấu nướng.
Cụm từ thường gặp
- preheat the oven — làm nóng trước lò
- bake in the oven — nướng trong lò
- oven temperature — nhiệt độ lò nướng
💡 oven chỉ lò nướng kín; bếp nấu trên mặt bếp thường gọi là hob hoặc stove.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →