crowd
Anh /kraʊd/Mỹ /kraʊd/
A2Xã hội
Nghĩa của crowd
- n.đám đông; khán giảA large group of people gathered in one place.
- v.chen chúc; tụ tập đôngTo gather closely together or fill a place with people.
Câu ví dụ
A crowd gathered around the musicians in the square.
Một đám đông tụ lại quanh các nhạc công ở quảng trường.
Large crowds at popular attractions can damage historic sites unless visitor numbers are carefully managed.
Đám đông lớn tại các điểm tham quan nổi tiếng có thể làm hỏng di tích lịch sử, trừ khi số lượng khách được quản lý cẩn thận.
Cụm từ thường gặp
- a large crowd — một đám đông lớn
- attract a crowd — thu hút đám đông
- crowd into — chen vào
- crowd control — kiểm soát đám đông
Họ từ
crowded (adj.) · crowding (n.) · overcrowded (adj.)
💡 a crowd of đi với danh từ số nhiều; crowded nghĩa là đông đúc, chật chội.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →