law
Anh /lɔː/Mỹ /lɔː/
Nghĩa của law
- n.luật; pháp luậtan official rule, or the system of such rules
- n.luật học; ngành luậtthe study or profession concerned with legal rules
- n.định luật; quy luậta general scientific rule describing how something always behaves
Câu ví dụ
The law requires drivers to stop at red lights.
Luật yêu cầu người lái xe phải dừng lại khi đèn đỏ.
Governments should enforce environmental laws consistently to prevent businesses from gaining advantages through harmful practices.
Chính phủ nên thi hành các luật môi trường một cách nhất quán để ngăn doanh nghiệp đạt được lợi thế nhờ các hành vi gây hại.
Cụm từ thường gặp
- break the law — vi phạm pháp luật
- enforce the law — thi hành luật
- study law — học luật
- the laws of physics — các định luật vật lý
Họ từ
lawyer (n.) · lawful (adj.) · unlawful (adj.) · lawless (adj.)
💡 Một đạo luật cụ thể thì đếm được; khi nói về ngành luật thì dùng law không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →