bill
Anh /bɪl/Mỹ /bɪl/
A2Đời sống
Nghĩa của bill
- n.hóa đơna written statement of money owed for goods or services
- n.dự luậta proposed law being considered by a lawmaking body
- n.tờ tiền giấya piece of paper money, especially in American English
Câu ví dụ
We asked for the bill after finishing our lunch.
Sau khi ăn xong bữa trưa, chúng tôi gọi người phục vụ mang hóa đơn đến.
The proposed bill would require companies to disclose more information about their impact on the environment.
Dự luật được đề xuất sẽ buộc các công ty công khai nhiều thông tin hơn về tác động của họ đối với môi trường.
Cụm từ thường gặp
- pay a bill — thanh toán hóa đơn
- electricity bill — hóa đơn tiền điện
- pass a bill — thông qua dự luật
- a dollar bill — một tờ tiền đô la
Họ từ
billing (n.)
💡 bill là dự luật đang chờ xem xét; khi được thông qua và có hiệu lực thì mới trở thành luật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →