should
Anh /ʃʊd/Mỹ /ʃʊd/
A2Đời sống
Nghĩa của should
- v.nên; cầnused to give advice or say what is right
- v.chắc là sẽ; hẳn sẽused to say something is expected or likely
- v.lẽ ra nênused with have to describe an unfulfilled duty or expectation
Câu ví dụ
You should take an umbrella because it looks cloudy.
Trời trông có vẻ nhiều mây nên bạn nên mang theo ô.
Governments should invest in affordable public transport to reduce congestion and improve urban air quality.
Chính phủ nên đầu tư vào giao thông công cộng giá phải chăng để giảm ùn tắc và cải thiện chất lượng không khí đô thị.
Cụm từ thường gặp
- should do something — nên làm việc gì
- should have done — lẽ ra đã làm
- should be able to — hẳn là có thể
💡 Là động từ khuyết thiếu, theo sau là động từ nguyên mẫu; should have done thường chỉ việc lẽ ra đã phải làm nhưng chưa làm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →