lubricate
Anh /ˈluːbrɪkeɪt/Mỹ /ˈluːbrɪkeɪt/
Nghĩa của lubricate
- v.bôi trơn; tra dầuApply oil or another substance to reduce friction between surfaces.
Câu ví dụ
I lubricated the door hinges to stop that annoying squeak.
Tôi bôi dầu vào bản lề cửa để hết tiếng kêu cót két khó chịu.
Regularly lubricating industrial machinery reduces friction, improves energy efficiency, and extends the working life of essential equipment.
Bôi trơn máy móc công nghiệp thường xuyên giúp giảm ma sát, nâng cao hiệu suất năng lượng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- lubricate moving parts — bôi trơn các bộ phận chuyển động
- lubricate machinery — bôi trơn máy móc
- lubricate with oil — bôi trơn bằng dầu
Họ từ
lubrication (n.) · lubricant (n.)
Đồng nghĩa
oil, grease
💡 Là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là bộ phận cần bôi trơn; dùng with để nêu chất bôi trơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →