restrictive
Anh /rɪˈstrɪktɪv/Mỹ /rɪˈstrɪktɪv/
Nghĩa của restrictive
- adj.mang tính hạn chế; ràng buộcLimiting what people can do or what is allowed.
Câu ví dụ
The club's restrictive rules prevent us from bringing guests.
Nội quy hạn chế của câu lạc bộ không cho phép chúng tôi đưa khách đến.
Overly restrictive planning regulations can discourage investment and delay the construction of affordable housing.
Các quy định quy hoạch quá khắt khe có thể làm nản lòng đầu tư và làm chậm việc xây dựng nhà ở giá phải chăng.
Cụm từ thường gặp
- restrictive regulations — quy định hạn chế
- restrictive measures — biện pháp hạn chế
- overly restrictive — quá hạn chế
Họ từ
restrict (v.) · restriction (n.) · restricted (adj.)
Đồng nghĩa
limiting
Trái nghĩa
permissive
💡 Là tính từ; restrictive nhấn mạnh việc áp đặt giới hạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →