restrictive

Anh /rɪˈstrɪktɪv/Mỹ /rɪˈstrɪktɪv/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ restrictive

Nghĩa của restrictive

  1. adj.mang tính hạn chế; ràng buộcLimiting what people can do or what is allowed.

Câu ví dụ

The club's restrictive rules prevent us from bringing guests.

Nội quy hạn chế của câu lạc bộ không cho phép chúng tôi đưa khách đến.

Overly restrictive planning regulations can discourage investment and delay the construction of affordable housing.

Các quy định quy hoạch quá khắt khe có thể làm nản lòng đầu tư và làm chậm việc xây dựng nhà ở giá phải chăng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

restrict (v.) · restriction (n.) · restricted (adj.)

Đồng nghĩa

limiting

Trái nghĩa

permissive

💡 Là tính từ; restrictive nhấn mạnh việc áp đặt giới hạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← reexportlubricate →