generator
Anh /ˈdʒenəreɪtə/Mỹ /ˈdʒenəreɪtər/
Nghĩa của generator
- n.máy phát điệnA machine that converts other forms of energy into electricity.
- n.thiết bị hoặc chương trình tạo ra; bộ tạoA device or program that produces something.
Câu ví dụ
The generator kept our lights on during the storm.
Máy phát điện đã giữ cho nhà chúng tôi có điện trong suốt cơn bão.
Remote communities often depend on diesel generators, although renewable energy systems can reduce their fuel costs.
Các cộng đồng ở vùng xa thường phụ thuộc vào máy phát điện chạy dầu diesel, mặc dù các hệ thống năng lượng tái tạo có thể làm giảm chi phí nhiên liệu của họ.
Cụm từ thường gặp
- a backup generator — máy phát điện dự phòng
- a diesel generator — máy phát điện diesel
- a random number generator — bộ tạo số ngẫu nhiên
Họ từ
generate (v.) · generation (n.)
💡 Được tạo từ generate cộng hậu tố -or, có thể chỉ máy móc hoặc chương trình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →