pesticide
Anh /ˈpestɪsaɪd/Mỹ /ˈpestɪsaɪd/
Nghĩa của pesticide
- n.thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vậtA substance used to kill pests that damage crops.
Câu ví dụ
The farmer wore protective clothing while spraying pesticide on crops.
Người nông dân mặc quần áo bảo hộ khi phun thuốc trừ sâu lên cây trồng.
Excessive pesticide use can harm beneficial insects and contaminate water sources near agricultural land.
Sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu có thể gây hại cho côn trùng có ích và làm ô nhiễm các nguồn nước gần đất nông nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- pesticide use — sử dụng thuốc trừ sâu
- pesticide residues — dư lượng thuốc trừ sâu
- spray pesticides — phun thuốc trừ sâu
- reduce pesticide use — giảm sử dụng thuốc trừ sâu
Họ từ
pest (n.)
💡 pesticide chỉ chung thuốc trừ sâu; insecticide chỉ riêng thuốc diệt côn trùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →