hose
Anh /həʊz/Mỹ /hoʊz/
B2Đời sống
Nghĩa của hose
- n.ống mềm; vòi nướcA flexible tube used to carry water or other liquids
- v.xịt nước; tưới bằng vòiTo spray or wash something with water from a hose
Câu ví dụ
I used the hose to wash my muddy boots.
Tôi dùng vòi nước để rửa đôi ủng dính đầy bùn.
During periods of drought, restricting garden hose use can help households conserve valuable water supplies.
Trong thời kỳ hạn hán, việc hạn chế sử dụng vòi nước tưới vườn có thể giúp các hộ gia đình tiết kiệm nguồn nước quý giá.
Cụm từ thường gặp
- garden hose — vòi nước vườn
- fire hose — vòi chữa cháy
- hose something down — xịt rửa sạch vật gì bằng vòi nước
💡 hose chỉ ống mềm có thể uốn cong; pipe thường chỉ ống cứng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →