cling
Anh /klɪŋ/Mỹ /klɪŋ/
B2Đời sống
Nghĩa của cling
- v.ôm chặt; bám chặtTo hold someone or something tightly.
- v.bám sát; dính vàoTo stick closely to a surface or body.
- v.bám víu; không chịu từ bỏTo refuse to give up a belief, hope, or possession.
Câu ví dụ
The little boy clung to his father's arm.
Cậu bé ôm chặt lấy cánh tay bố.
Some organisations cling to outdated practices even when new approaches could improve efficiency and employee satisfaction.
Một số tổ chức vẫn bám lấy các phương pháp lạc hậu, ngay cả khi những cách tiếp cận mới có thể nâng cao hiệu quả và sự hài lòng của nhân viên.
Cụm từ thường gặp
- cling to someone — ôm chặt ai đó
- cling to power — bám víu quyền lực
- cling to the hope that — vẫn bám giữ hy vọng rằng
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là clung; thường đi với to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →