clash
Anh /klæʃ/Mỹ /klæʃ/
B2Xã hội
Nghĩa của clash
- n.xung đột; trùng lịchA conflict between people, ideas, or scheduled events.
- v.xung đột; không hài hòaTo conflict, occur simultaneously, or look unpleasant together.
- n.tiếng chạm kim loại chói taiA loud ringing sound made when metal objects strike together.
Câu ví dụ
My dentist appointment clashes with our weekly team meeting.
Lịch hẹn khám răng của tôi trùng với cuộc họp nhóm hằng tuần.
A clash between economic priorities and environmental goals can delay decisions about major infrastructure projects.
Xung đột giữa các ưu tiên kinh tế và mục tiêu môi trường có thể làm chậm trễ các quyết định về dự án hạ tầng lớn.
Cụm từ thường gặp
- a clash of interests — xung đột lợi ích
- clash with — xung đột với
- a scheduling clash — trùng lịch làm việc
- a clash of cymbals — tiếng chũm chọe va chạm
Đồng nghĩa
conflict, disagreement
Trái nghĩa
harmony
💡 clash with có thể chỉ trùng thời gian, bất đồng ý kiến hoặc màu sắc không hợp nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →