connect
Anh /kəˈnekt/Mỹ /kəˈnekt/
Nghĩa của connect
- v.kết nối; nốito join things together or link them electronically
- v.liên hệ; liên kếtto recognize or establish a relationship between things
- v.tạo được mối quan hệ tốt với ai đóto develop a good relationship with someone
Câu ví dụ
Connect your phone to the speaker using this cable.
Hãy dùng dây cáp này để kết nối điện thoại với loa.
New rail services can connect rural communities with cities, improving access to education and employment.
Các dịch vụ đường sắt mới có thể kết nối cộng đồng nông thôn với thành phố, giúp người dân dễ tiếp cận giáo dục và việc làm hơn.
Cụm từ thường gặp
- connect to the internet — kết nối internet
- connect A with B — liên kết A với B
- connect with people — kết nối với mọi người
Họ từ
connection (n.) · connected (adj.) · connectivity (n.) · disconnect (v.)
Đồng nghĩa
link, join
Trái nghĩa
disconnect
💡 Khi nối thiết bị, thường dùng connect A to B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →