connect

Anh /kəˈnekt/Mỹ /kəˈnekt/

A2Công nghệ
Tranh minh họa từ connect

Nghĩa của connect

  1. v.kết nối; nốito join things together or link them electronically
  2. v.liên hệ; liên kếtto recognize or establish a relationship between things
  3. v.tạo được mối quan hệ tốt với ai đóto develop a good relationship with someone

Câu ví dụ

Connect your phone to the speaker using this cable.

Hãy dùng dây cáp này để kết nối điện thoại với loa.

New rail services can connect rural communities with cities, improving access to education and employment.

Các dịch vụ đường sắt mới có thể kết nối cộng đồng nông thôn với thành phố, giúp người dân dễ tiếp cận giáo dục và việc làm hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

connection (n.) · connected (adj.) · connectivity (n.) · disconnect (v.)

Đồng nghĩa

link, join

Trái nghĩa

disconnect

💡 Khi nối thiết bị, thường dùng connect A to B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← festivalreceive →