receive
Anh /rɪˈsiːv/Mỹ /rɪˈsiːv/
A2Đời sống
Nghĩa của receive
- v.nhận; nhận đượcTo get something that someone sends, gives, or provides.
- v.tiếp đón; chào đónTo welcome someone arriving at a place.
Câu ví dụ
Did you receive the photos I sent yesterday?
Bạn đã nhận được những bức ảnh tôi gửi hôm qua chưa?
All residents should receive clear information about changes to public transport before new routes are introduced.
Mọi cư dân đều nên nhận được thông tin rõ ràng về những thay đổi của giao thông công cộng trước khi các tuyến mới được đưa vào hoạt động.
Cụm từ thường gặp
- receive an email — nhận email
- receive treatment — nhận điều trị
- receive a warm welcome — được đón tiếp nồng hậu
Họ từ
receiver (n.) · reception (n.) · recipient (n.)
Đồng nghĩa
get, obtain
Trái nghĩa
send
💡 receive nhấn mạnh việc nhận được; accept nhấn mạnh việc sẵn lòng chấp nhận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →