hiking
Anh /ˈhaɪkɪŋ/Mỹ /ˈhaɪkɪŋ/
A2Du lịch
Nghĩa của hiking
- n.đi bộ đường dài; dã ngoại đi bộTaking long walks outdoors, especially in the countryside.
Câu ví dụ
These boots keep my feet dry when I go hiking.
Đôi giày bốt này giữ cho chân tôi khô ráo mỗi khi đi bộ đường dài.
Hiking offers an affordable way to improve physical health while encouraging people to appreciate natural landscapes.
Đi bộ đường dài là cách rèn luyện sức khỏe với chi phí phải chăng, đồng thời khuyến khích mọi người trân trọng cảnh quan thiên nhiên.
Cụm từ thường gặp
- go hiking — đi bộ đường dài
- hiking boots — giày leo núi
- hiking trail — đường mòn đi bộ
- hiking equipment — thiết bị đi bộ đường dài
Họ từ
hike (n.) · hike (v.) · hiker (n.)
💡 Thường chỉ việc đi bộ đường dài ở vùng quê; cũng có thể là dạng hiện tại phân từ của hike.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →