mode

Anh /məʊd/Mỹ /moʊd/

B2Công nghệ
Tranh minh họa từ mode

Nghĩa của mode

  1. n.cách thức; phương phápA particular way of doing something.
  2. n.chế độ vận hànhA setting that controls how a device or system operates.

Câu ví dụ

I switched my phone to silent mode before dinner.

Trước bữa tối, tôi đã chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.

Cycling is an environmentally friendly mode of transport that can also improve public health in urban areas.

Đạp xe là một phương thức di chuyển thân thiện với môi trường, và còn có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng ở khu vực đô thị.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

method, way

💡 Cách thức thường dùng mode of; thiết bị đang ở một chế độ nào đó thì dùng in ... mode.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← vacancysummarize →