vacancy
Anh /ˈveɪkənsi/Mỹ /ˈveɪkənsi/
Nghĩa của vacancy
- n.vị trí tuyển dụng còn trốngA job or position available for someone to fill.
- n.phòng trống; phòng còn chỗA room available for someone to stay in.
Câu ví dụ
The local library has a vacancy for an assistant.
Thư viện địa phương đang có một vị trí trợ lý còn trống.
Despite rising unemployment, many employers report difficulty filling vacancies that require advanced technical skills.
Dù tỷ lệ thất nghiệp đang tăng, nhiều nhà tuyển dụng vẫn cho biết họ khó lấp đầy các vị trí đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật cao.
Cụm từ thường gặp
- job vacancy — vị trí tuyển dụng còn trống
- fill a vacancy — lấp đầy vị trí còn trống
- a vacancy for — vị trí còn trống cho
- no vacancies — hết phòng
Họ từ
vacant (adj.) · vacate (v.)
Đồng nghĩa
opening
💡 Cả vị trí tuyển dụng lẫn phòng trống đều đếm được; số nhiều là vacancies.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →