vacancy

Anh /ˈveɪkənsi/Mỹ /ˈveɪkənsi/

B2Công việc
Tranh minh họa từ vacancy

Nghĩa của vacancy

  1. n.vị trí tuyển dụng còn trốngA job or position available for someone to fill.
  2. n.phòng trống; phòng còn chỗA room available for someone to stay in.

Câu ví dụ

The local library has a vacancy for an assistant.

Thư viện địa phương đang có một vị trí trợ lý còn trống.

Despite rising unemployment, many employers report difficulty filling vacancies that require advanced technical skills.

Dù tỷ lệ thất nghiệp đang tăng, nhiều nhà tuyển dụng vẫn cho biết họ khó lấp đầy các vị trí đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật cao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

vacant (adj.) · vacate (v.)

Đồng nghĩa

opening

💡 Cả vị trí tuyển dụng lẫn phòng trống đều đếm được; số nhiều là vacancies.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← gripmode →