grip
Anh /ɡrɪp/Mỹ /ɡrɪp/
B2Đời sống
Nghĩa của grip
- v.nắm chặt; giữ chặtto hold something firmly
- n.sự nắm chặt; lực nắma firm hold on something
- n.sự kiểm soát; sự chi phốipower or control over someone or something
Câu ví dụ
She gripped the railing as the boat rocked gently.
Cô ấy nắm chặt lan can khi con thuyền khẽ chao đảo.
Large companies maintain a strong grip on the market, making it difficult for smaller businesses to compete.
Các công ty lớn nắm giữ thị trường rất chặt chẽ, khiến doanh nghiệp nhỏ khó cạnh tranh.
Cụm từ thường gặp
- grip tightly — nắm chặt
- a firm grip — cái nắm chắc chắn
- lose your grip — mất kiểm soát
- a grip on power — nắm giữ quyền lực
Họ từ
gripping (adj.)
Đồng nghĩa
grasp, clutch
Trái nghĩa
release
💡 Quá khứ và hiện tại phân từ đều nhân đôi chữ p: gripped, gripping.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →