access

Anh /ˈækses/Mỹ /ˈækses/

B1Công nghệ
Tranh minh họa từ access

Nghĩa của access

  1. n.quyền sử dụng; cơ hội tiếp cậnThe opportunity or right to enter or use something.
  2. n.lối vào; đường điA way of reaching or entering a place.
  3. v.truy cập; tiếp cậnReach, enter, or obtain something, especially information on a computer.

Câu ví dụ

Guests have access to the pool until sunset.

Khách có thể sử dụng bể bơi cho đến lúc mặt trời lặn.

Affordable internet access enables rural students to benefit from a wider range of educational resources.

Internet có giá cả phải chăng giúp học sinh nông thôn được hưởng lợi từ nhiều nguồn tài nguyên giáo dục phong phú hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

accessible (adj.) · inaccessible (adj.) · accessibility (n.)

💡 Danh từ đi với to; động từ đi trực tiếp với tân ngữ, không thêm to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← solarunlike →