access
Anh /ˈækses/Mỹ /ˈækses/
Nghĩa của access
- n.quyền sử dụng; cơ hội tiếp cậnThe opportunity or right to enter or use something.
- n.lối vào; đường điA way of reaching or entering a place.
- v.truy cập; tiếp cậnReach, enter, or obtain something, especially information on a computer.
Câu ví dụ
Guests have access to the pool until sunset.
Khách có thể sử dụng bể bơi cho đến lúc mặt trời lặn.
Affordable internet access enables rural students to benefit from a wider range of educational resources.
Internet có giá cả phải chăng giúp học sinh nông thôn được hưởng lợi từ nhiều nguồn tài nguyên giáo dục phong phú hơn.
Cụm từ thường gặp
- access to education — tiếp cận giáo dục
- internet access — truy cập internet
- gain access to — có được quyền sử dụng hoặc tiếp cận
- access information — truy cập thông tin
Họ từ
accessible (adj.) · inaccessible (adj.) · accessibility (n.)
💡 Danh từ đi với to; động từ đi trực tiếp với tân ngữ, không thêm to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →