unlike
Anh /ˌʌnˈlaɪk/Mỹ /ˌʌnˈlaɪk/
B1Đời sống
Nghĩa của unlike
- prep.khác với; không giốngdifferent from someone or something
- prep.không điển hình cho; không giống thường lệnot typical of someone's usual behaviour
Câu ví dụ
Unlike her brother, Lina enjoys getting up early.
Khác với anh trai, Lina thích dậy sớm.
Unlike private cars, public transport can move large groups of people while using relatively little road space.
Khác với xe cá nhân, phương tiện công cộng có thể chở đông người cùng lúc trong khi chiếm rất ít diện tích đường.
Cụm từ thường gặp
- unlike most people — khác hầu hết mọi người
- quite unlike — hoàn toàn khác
- unlike anything else — không giống bất cứ thứ gì khác
- it's unlike someone to — không giống phong cách của ai đó khi làm việc gì
Họ từ
like (prep.) · likeness (n.)
Đồng nghĩa
different from
Trái nghĩa
like
💡 unlike đi sau bởi danh từ hoặc đại từ; không đặt trực tiếp một mệnh đề hoàn chỉnh sau unlike.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →