solar
Anh /ˈsəʊlə/Mỹ /ˈsoʊlər/
B1Khoa học
Nghĩa của solar
- adj.thuộc về mặt trờiRelating to the sun.
- adj.sử dụng năng lượng mặt trờiUsing energy from sunlight to produce heat or electricity.
Câu ví dụ
We wore special protective glasses to watch the solar eclipse.
Chúng tôi đeo kính bảo hộ chuyên dụng để quan sát nhật thực.
Investment in solar energy can reduce dependence on fossil fuels and create jobs in rural communities.
Đầu tư vào năng lượng mặt trời có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tạo việc làm ở các cộng đồng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- solar energy — năng lượng mặt trời
- solar panels — tấm pin mặt trời
- the solar system — hệ mặt trời
- a solar eclipse — nhật thực
💡 solar là tính từ, thường dùng trong các cụm từ liên quan đến mặt trời hoặc năng lượng mặt trời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →