response
Anh /rɪˈspɒns/Mỹ /rɪˈspɑːns/
B1Đời sống
Nghĩa của response
- n.câu trả lời; hồi đápSomething said or written as an answer.
- n.phản ứng; sự ứng phóAn action or change caused by an event or situation.
Câu ví dụ
I sent an invitation but haven't received a response yet.
Tôi đã gửi lời mời nhưng vẫn chưa nhận được hồi đáp.
A rapid response to disease outbreaks can protect vulnerable communities and reduce pressure on local hospitals.
Ứng phó nhanh chóng với các đợt bùng phát dịch bệnh có thể bảo vệ những cộng đồng dễ bị tổn thương và giảm áp lực cho các bệnh viện địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a response to — phản hồi đối với
- in response to — để đáp lại
- a rapid response — phản ứng nhanh
- receive a response — nhận được hồi đáp
Họ từ
respond (v.) · responsive (adj.) · responsiveness (n.)
Đồng nghĩa
reply, answer, reaction
💡 Sau response thường dùng to, không dùng of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →