lighthouse
Anh /ˈlaɪthaʊs/Mỹ /ˈlaɪthaʊs/
B1Du lịch
Nghĩa của lighthouse
- n.ngọn hải đăngA coastal tower with a powerful light that guides ships.
Câu ví dụ
The lighthouse beam swept across the dark sea.
Chùm sáng của ngọn hải đăng quét qua mặt biển tối đen.
Although modern navigation relies on satellites, lighthouses remain valuable landmarks along dangerous stretches of coastline.
Dù hàng hải hiện đại dựa vào vệ tinh, các ngọn hải đăng vẫn là những cột mốc quan trọng dọc theo những đoạn bờ biển nguy hiểm.
Cụm từ thường gặp
- lighthouse keeper — người gác hải đăng
- lighthouse beam — chùm sáng hải đăng
- historic lighthouse — ngọn hải đăng lịch sử
💡 Danh từ đếm được, số nhiều thêm s trực tiếp: lighthouses.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →