rub

Anh /rʌb/Mỹ /rʌb/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ rub

Nghĩa của rub

  1. v.xoa; chà; cọ xátMove against a surface with pressure, often repeatedly.
  2. n.sự xoa; sự chàAn act of pressing and moving against a surface.

Câu ví dụ

She rubbed her cold hands together beside the heater.

Cô ấy xoa hai bàn tay lạnh buốt vào nhau bên cạnh lò sưởi.

Protective gloves prevent workers from rubbing their skin against rough surfaces when handling heavy materials.

Khi bốc xếp vật liệu nặng, găng tay bảo hộ giúp công nhân tránh để da cọ xát vào bề mặt thô ráp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rubbing (n.)

💡 Dạng quá khứ rubbed và hiện tại phân từ rubbing đều viết nhân đôi chữ b.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fluentlighthouse →