fluent
Anh /ˈfluːənt/Mỹ /ˈfluːənt/
B1Giáo dục
Nghĩa của fluent
- adj.trôi chảy; lưu loátAble to speak or write a language easily and smoothly.
Câu ví dụ
She became fluent in Spanish after living abroad.
Sau khi sống ở nước ngoài, cô ấy đã nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.
Fluent speakers may still make grammatical mistakes, so language assessments should consider both communication skills and accuracy.
Người nói trôi chảy vẫn có thể mắc lỗi ngữ pháp, vì vậy các bài đánh giá ngôn ngữ nên xem xét cả kỹ năng giao tiếp lẫn độ chính xác.
Cụm từ thường gặp
- fluent in English — thông thạo tiếng Anh
- a fluent speaker — người nói lưu loát
- fluent speech — lời nói trôi chảy
Họ từ
fluency (n.) · fluently (adv.)
Trái nghĩa
halting
💡 Nói thông thạo một ngôn ngữ dùng be fluent in; trôi chảy không có nghĩa là không mắc lỗi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →