target
Anh /ˈtɑːɡɪt/Mỹ /ˈtɑːrɡɪt/
Nghĩa của target
- n.mục tiêu; chỉ tiêuA result or level that someone aims to achieve.
- n.bia ngắm; đối tượng bị nhắm tớiA person or thing aimed at or attacked.
- v.nhắm tới; hướng tớiTo direct actions or attention towards a particular person or group.
Câu ví dụ
My savings target is enough for a new bicycle.
Mục tiêu tiết kiệm của tôi đủ để mua một chiếc xe đạp mới.
Governments should set realistic targets for reducing emissions and regularly assess progress towards achieving them.
Chính phủ nên đặt ra các mục tiêu giảm phát thải khả thi và thường xuyên đánh giá tiến độ đạt được những mục tiêu đó.
Cụm từ thường gặp
- meet a target — đạt được mục tiêu
- set a target — đặt mục tiêu
- target audience — đối tượng mục tiêu
- target vulnerable groups — nhắm đến các nhóm dễ bị tổn thương
Họ từ
targeted (adj.)
Đồng nghĩa
goal, aim
💡 Để nói đạt được mục tiêu, dùng meet hoặc reach a target.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →