monster

Anh /ˈmɒnstə/Mỹ /ˈmɑːnstər/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ monster

Nghĩa của monster

  1. n.quái vật; con quái vậtan imaginary creature that is large, strange, or frightening
  2. n.kẻ tàn áca person who behaves in an extremely cruel way
  3. adj.khổng lồ; to lớnextremely large in size or amount

Câu ví dụ

The friendly monster in the cartoon has purple feet.

Con quái vật thân thiện trong phim hoạt hình có đôi chân màu tím.

Stories about monsters can help children explore their fears within a safe and imaginative setting.

Những câu chuyện về quái vật có thể giúp trẻ em khám phá nỗi sợ của mình trong một bối cảnh an toàn và giàu trí tưởng tượng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

monstrous (adj.) · monstrously (adv.)

💡 Cách dùng làm tính từ mang tính khẩu ngữ, đặt trước danh từ để chỉ sự to lớn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← imagetarget →