monster
Anh /ˈmɒnstə/Mỹ /ˈmɑːnstər/
Nghĩa của monster
- n.quái vật; con quái vậtan imaginary creature that is large, strange, or frightening
- n.kẻ tàn áca person who behaves in an extremely cruel way
- adj.khổng lồ; to lớnextremely large in size or amount
Câu ví dụ
The friendly monster in the cartoon has purple feet.
Con quái vật thân thiện trong phim hoạt hình có đôi chân màu tím.
Stories about monsters can help children explore their fears within a safe and imaginative setting.
Những câu chuyện về quái vật có thể giúp trẻ em khám phá nỗi sợ của mình trong một bối cảnh an toàn và giàu trí tưởng tượng.
Cụm từ thường gặp
- sea monster — quái vật biển
- a monster truck — chiếc xe tải khổng lồ
- a fictional monster — quái vật hư cấu
Họ từ
monstrous (adj.) · monstrously (adv.)
💡 Cách dùng làm tính từ mang tính khẩu ngữ, đặt trước danh từ để chỉ sự to lớn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →