image
Anh /ˈɪmɪdʒ/Mỹ /ˈɪmɪdʒ/
Nghĩa của image
- n.hình ảnh; ảnhA picture or visual representation of someone or something.
- n.hình ảnh trước công chúngThe impression that people have of a person or organization.
- n.hình ảnh trong tâm tríA picture of someone or something formed in your mind.
Câu ví dụ
The camera captured a sharp image of the bird.
Máy ảnh đã ghi lại một bức ảnh rõ nét của con chim.
Companies increasingly use social media to improve their public image and build stronger relationships with customers.
Các công ty ngày càng sử dụng mạng xã hội để cải thiện hình ảnh trước công chúng và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với khách hàng.
Cụm từ thường gặp
- digital image — hình ảnh kỹ thuật số
- public image — hình ảnh trước công chúng
- mental image — hình dung trong đầu
- high-resolution image — hình ảnh độ phân giải cao
Họ từ
imagery (n.) · imaging (n.)
Đồng nghĩa
picture
💡 image vừa có thể chỉ một hình ảnh cụ thể, vừa có thể chỉ hình ảnh công chúng của một cá nhân hoặc tổ chức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →