Từ vựng IELTS chủ đề Truyền thông
100 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (7 từ)
- newspaper — báo; tờ báo
- magazine — tạp chí
- news — tin tức; thông tin
- television — truyền hình; chương trình truyền hình
- information — thông tin; tài liệu
- radio — máy thu thanh; radio
- video — video; đoạn phim
Cấp độ A2 (9 từ)
- blog — blog; nhật ký trực tuyến
- text — văn bản; chữ viết
- reporter — phóng viên
- article — bài viết; bài báo
- recording — bản ghi âm; bản ghi hình
- report — bản báo cáo; bài tường thuật
- poster — áp phích; tranh quảng cáo
- cartoon — phim hoạt hình
- advertisement — quảng cáo
Cấp độ B1 (32 từ)
- content — nội dung; hàm lượng
- image — hình ảnh; ảnh
- comment — lời bình luận; ý kiến
- advertise — quảng cáo; làm quảng cáo
- advertising — quảng cáo; ngành quảng cáo
- brochure — tập quảng cáo; sách giới thiệu
- episode — tập phim
- announce — thông báo; công bố
- ad — quảng cáo
- journalist — nhà báo; người làm báo
- subtitle — phụ đề
- publish — xuất bản; đăng tải
- leaflet — tờ rơi; tờ quảng cáo
- review — bài bình luận; lời đánh giá
- documentary — phim tài liệu; phim ký sự
- newsletter — bản tin định kỳ; bản tin
- flyer — tờ rơi
- dialog — lời thoại; đối thoại
- series — loạt; chuỗi
- celebrity — người nổi tiếng; ngôi sao
- headline — tiêu đề tin tức
- edit — biên tập; chỉnh sửa; cắt dựng
- audience — khán giả; thính giả
- column — cột; hàng dọc
- editor — biên tập viên; tổng biên tập
- podcast — podcast; chương trình podcast
- statement — lời phát biểu; điều đã nói
- announcement — thông báo; lời công bố
- booklet — tập sách nhỏ; cuốn sách mỏng
- spread — lan truyền; lan rộng
- cassette — băng cassette; hộp băng từ
- channel — kênh truyền hình; kênh liên lạc
Cấp độ B2 (34 từ)
- release — giải phóng; thả ra
- slogan — khẩu hiệu; câu slogan
- edition — bản; ấn bản
- inaccurate — không chính xác; sai lệch
- publication — xuất bản; công bố
- so-called — cái gọi là; tự xưng là
- banner — biểu ngữ; cờ hiệu
- rating — xếp hạng; mức đánh giá
- viewing — việc xem; sự xem truyền hình
- fame — danh tiếng; tiếng tăm
- subscribe — đăng ký; đặt mua dài hạn
- publicity — sự chú ý của truyền thông; sự quan tâm của công chúng
- copyright — bản quyền; quyền tác giả
- logo — biểu tượng nhận diện; logo
- mislead — đánh lừa; khiến hiểu sai
- factual — dựa trên sự thật; mang tính thực tế
- exaggerated — phóng đại; thổi phồng
- pamphlet — tập sách mỏng; tài liệu quảng bá
- spotlight — đèn rọi; chùm sáng đèn rọi
- sensational — gây chấn động; giật gân
- wording — cách diễn đạt; từ ngữ
- bulletin — bản tin ngắn; thông cáo
- correspondent — phóng viên thường trú; phóng viên chuyên đề
- commentary — lời tường thuật trực tiếp
- broadcast — phát sóng; truyền phát
- announcer — phát thanh viên; người thông báo
- media — truyền thông đại chúng; phương tiện truyền thông
- mass media — phương tiện truyền thông đại chúng
- highlight — làm nổi bật; nhấn mạnh
- spokesman — người phát ngôn nam
- subscription — sự đăng ký; sự đặt mua định kỳ
- caption — chú thích ảnh; phụ đề
- contestant — thí sinh; người dự thi
- editing — biên tập; hiệu đính; cắt dựng
Cấp độ C1 (16 từ)
- narrate — kể lại; thuật lại
- dub — lồng tiếng (phim)
- misrepresent — xuyên tạc; mô tả sai lệch
- reiterate — nhắc lại; nhấn mạnh lần nữa
- fabricate — bịa đặt; ngụy tạo
- ironical — mỉa mai; nói móc
- rhetoric — lời lẽ hoa mỹ suông; lời đường mật
- popularize — phổ biến; làm cho thịnh hành
- herald — báo hiệu; loan báo
- allude — ám chỉ; nhắc đến gián tiếp
- periodical — tạp chí định kỳ; ấn phẩm định kỳ
- distortion — sự bóp méo; sự xuyên tạc
- eloquent — hùng hồn; có sức thuyết phục
- distort — xuyên tạc; bóp méo
- obscene — dâm ô; khiêu dâm
- revelation — phát hiện gây sửng sốt; điều được tiết lộ