fabricate
Anh /ˈfæbrɪkeɪt/Mỹ /ˈfæbrɪkeɪt/
Nghĩa của fabricate
- v.bịa đặt; ngụy tạoTo invent false information in order to deceive
- v.chế tạo; lắp rápTo make a product or structure from separate materials
Câu ví dụ
He fabricated an excuse for missing the family dinner.
Anh ta bịa ra một lý do để giải thích việc vắng mặt trong bữa tối gia đình.
Researchers who fabricate evidence undermine public trust in science and may influence important policy decisions.
Các nhà nghiên cứu ngụy tạo bằng chứng sẽ làm xói mòn niềm tin của công chúng vào khoa học và có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính sách quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- fabricate evidence — ngụy tạo bằng chứng
- fabricate a story — bịa một câu chuyện
- fabricate an excuse — bịa ra lý do
- fabricate components — chế tạo linh kiện
Họ từ
fabrication (n.) · fabricated (adj.) · fabricator (n.)
Đồng nghĩa
invent, manufacture
💡 Vừa có thể chỉ bịa đặt thông tin, vừa có thể chỉ chế tạo trong công nghiệp; cần xem tân ngữ để biết nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →