reinforcement

Anh /ˌriːɪnˈfɔːsmənt/Mỹ /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ reinforcement

Nghĩa của reinforcement

  1. n.sự gia cố; sự tăng cườngThe process of making something stronger or more effective.
  2. n.sự củng cố hành vi; sự khuyến khíchEncouragement that makes a behaviour more likely to happen again.
  3. n.quân tiếp viện; lực lượng bổ sungExtra people sent to support an existing group or force.

Câu ví dụ

The old garden wall needs reinforcement before winter arrives.

Bức tường vườn cũ cần được gia cố trước khi mùa đông đến.

Positive reinforcement can encourage children to develop healthy habits without relying on punishment.

Khen thưởng tích cực có thể khuyến khích trẻ em hình thành thói quen lành mạnh mà không cần dựa vào hình phạt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reinforce (v.) · reinforced (adj.)

Đồng nghĩa

strengthening

💡 Khi chỉ quân tiếp viện hoặc người tăng cường, thường dùng dạng số nhiều reinforcements.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← amphibianfabricate →