amphibian
Anh /æmˈfɪbiən/Mỹ /æmˈfɪbiən/
Nghĩa của amphibian
- n.động vật lưỡng cưan animal, such as a frog, living in water and on land
- n.phương tiện đi được cả trên cạn và dưới nướca vehicle or aircraft able to operate on land and water
Câu ví dụ
We spotted a small amphibian beside the garden pond.
Chúng tôi phát hiện một con lưỡng cư nhỏ bên bờ ao trong vườn.
Declining amphibian populations may indicate changes in water quality and wider damage to freshwater ecosystems.
Số lượng lưỡng cư suy giảm có thể cho thấy chất lượng nước đang thay đổi và hệ sinh thái nước ngọt đang bị tổn hại rộng hơn.
Cụm từ thường gặp
- amphibian species — loài lưỡng cư
- amphibian populations — quần thể lưỡng cư
- amphibian conservation — bảo tồn lưỡng cư
Họ từ
amphibious (adj.)
💡 Dùng amphibian để chỉ động vật lưỡng cư; tính từ nghĩa là lưỡng cư thường dùng amphibious.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →