documentary

Anh /ˌdɒkjəˈmentəri/Mỹ /ˌdɑːkjəˈmentəri/

B1Truyền thông
Tranh minh họa từ documentary

Nghĩa của documentary

  1. n.phim tài liệu; phim ký sựA film or programme presenting facts about real subjects.
  2. adj.thuộc tài liệu; mang tính văn bảnConsisting of or supported by written documents.

Câu ví dụ

We watched a documentary about penguins after dinner.

Sau bữa tối, chúng tôi xem một bộ phim tài liệu về chim cánh cụt.

A well-researched documentary can raise public awareness of environmental problems without oversimplifying their causes.

Một bộ phim tài liệu được nghiên cứu kỹ lưỡng có thể nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường mà không đơn giản hóa nguyên nhân của chúng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

document (n.) · document (v.) · documentation (n.)

💡 Khi là danh từ, documentary nghĩa là phim tài liệu; documentary evidence nghĩa là bằng chứng bằng văn bản.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← balconysuffer →