balcony
Anh /ˈbælkəni/Mỹ /ˈbælkəni/
Nghĩa của balcony
- n.ban côngA raised outdoor platform attached to a building, with a railing.
- n.tầng ghế ban công trong rạp hátAn upper level of seats in a theatre.
Câu ví dụ
She grows herbs in small pots on her balcony.
Cô ấy trồng thảo mộc trong những chậu nhỏ đặt trên ban công.
Apartments with a balcony offer residents valuable outdoor space, particularly in cities where public gardens are scarce.
Những căn hộ có ban công mang lại cho cư dân không gian ngoài trời quý giá, đặc biệt ở các thành phố thiếu vườn công cộng.
Cụm từ thường gặp
- on the balcony — trên ban công
- a private balcony — ban công riêng
- balcony seats — ghế ngồi tầng ban công
💡 Để nói ở trên ban công, dùng on the balcony, không dùng in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →