text

Anh /tekst/Mỹ /tekst/

A2Truyền thông
Tranh minh họa từ text

Nghĩa của text

  1. n.văn bản; chữ viếtWritten words, especially the main written content of something.
  2. n.tin nhắnA short written message sent using a phone.
  3. v.nhắn tinSend someone a short written message using a phone.

Câu ví dụ

The text on this menu is too small.

Chữ trên thực đơn này quá nhỏ.

Teachers can combine text with images to help students understand complex scientific concepts more easily.

Giáo viên có thể kết hợp văn bản với hình ảnh để giúp học sinh hiểu các khái niệm khoa học phức tạp dễ dàng hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

textual (adj.) · texting (n.)

💡 Nội dung chữ viết thường không đếm được; một tin nhắn có thể nói là a text.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← awfulresult →