awful
Anh /ˈɔːfəl/Mỹ /ˈɔːfəl/
A2Đời sống
Nghĩa của awful
- adj.tồi tệ; khó chịuExtremely bad or unpleasant.
Câu ví dụ
The soup tasted awful, so I made a sandwich.
Món súp có vị kinh khủng, nên tôi làm một chiếc bánh mì kẹp.
Residents described the awful conditions in overcrowded housing and called for stricter safety standards.
Cư dân mô tả những điều kiện tồi tệ ở các khu nhà quá đông đúc và kêu gọi áp dụng tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt hơn.
Cụm từ thường gặp
- awful weather — thời tiết tồi tệ
- feel awful — cảm thấy khó chịu
- awful smell — mùi khó chịu
Họ từ
awfully (adv.) · awfulness (n.)
Đồng nghĩa
terrible, dreadful
Trái nghĩa
wonderful
💡 feel awful có thể chỉ cơ thể khó chịu, cũng có thể chỉ cảm giác áy náy hoặc tâm trạng kém.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →