castle

Anh /ˈkɑːsəl/Mỹ /ˈkæsəl/

A2Lịch sử
Tranh minh họa từ castle

Nghĩa của castle

  1. n.lâu đài; thành lũyA large fortified building with thick walls and towers.

Câu ví dụ

We climbed the hill to explore the old castle.

Chúng tôi leo lên đồi để khám phá lâu đài cổ.

Restoring a historic castle can attract tourists while preserving valuable evidence of a region's architectural heritage.

Trùng tu một lâu đài lịch sử có thể thu hút khách du lịch, đồng thời bảo tồn những bằng chứng quý giá về di sản kiến trúc của vùng.

Cụm từ thường gặp

💡 Chữ t trong castle không được phát âm; palace nghĩa là cung điện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← enterawful →