result
Anh /rɪˈzʌlt/Mỹ /rɪˈzʌlt/
A2Tư duy
Nghĩa của result
- n.kết quả; hệ quảsomething that happens because of an action or event
- n.điểm số; kết quả thi đấuthe final score or outcome of a test or competition
- v.dẫn đến; gây rato happen because of something or cause something to happen
Câu ví dụ
The shiny floor was the result of hours of cleaning.
Sàn nhà sáng bóng là kết quả của hàng giờ lau dọn.
Investing in reliable public transport can result in lower emissions and shorter commuting times for urban residents.
Đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy có thể làm giảm lượng khí thải và rút ngắn thời gian đi làm cho cư dân thành phố.
Cụm từ thường gặp
- as a result — do đó
- result in — dẫn đến
- result from — bắt nguồn từ
- exam results — kết quả thi
Họ từ
resulting (adj.)
Đồng nghĩa
outcome, consequence
💡 result in đi với kết quả; result from đi với nguyên nhân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →