bathtub
Anh /ˈbɑːθtʌb/Mỹ /ˈbæθtʌb/
A2Đời sống
Nghĩa của bathtub
- n.bồn tắmA large container that you sit in to wash your body.
Câu ví dụ
The kitten watched water dripping into the empty bathtub.
Chú mèo con nhìn nước nhỏ giọt vào bồn tắm trống.
Replacing a bathtub with a shower can save space in small urban apartments.
Thay bồn tắm bằng vòi sen có thể tiết kiệm không gian trong các căn hộ nhỏ ở thành phố.
Cụm từ thường gặp
- fill the bathtub — đổ đầy bồn tắm
- an empty bathtub — bồn tắm trống
- a freestanding bathtub — bồn tắm đứng độc lập
Đồng nghĩa
bath, tub
💡 bathtub thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường nói bath.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →