publicity

Anh /pʌbˈlɪsəti/Mỹ /pʌbˈlɪsəti/

B2Truyền thông
Tranh minh họa từ publicity

Nghĩa của publicity

  1. n.sự chú ý của truyền thông; sự quan tâm của công chúngAttention given to someone or something by the media.
  2. n.hoạt động quảng bá; tuyên truyềnActivities intended to attract public attention to something.

Câu ví dụ

The new bakery received plenty of publicity after opening.

Tiệm bánh mới nhận được rất nhiều sự chú ý của truyền thông sau khi khai trương.

Positive publicity can attract visitors to lesser-known destinations, creating employment opportunities for local residents.

Truyền thông tích cực có thể thu hút du khách đến những điểm đến ít người biết, tạo cơ hội việc làm cho cư dân địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

publicise (v.) · publicist (n.) · public (adj.) · publicly (adv.)

💡 Không đếm được; khác với advertising, không nhất thiết là quảng cáo trả tiền.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← accessorysuck →