suck
Anh /sʌk/Mỹ /sʌk/
B2Đời sống
Nghĩa của suck
- v.mút; hút bằng miệngTo draw liquid or air in using the mouth
- v.hút vào; hút lênTo pull something inward through suction
- v.tệ; khó chịu (khẩu ngữ)To be very bad or unpleasant, in informal speech
Câu ví dụ
The baby sucked her thumb and slowly fell asleep.
Em bé mút ngón cái và từ từ ngủ thiếp đi.
Modern ventilation systems suck polluted air out of buildings, helping to maintain a healthier indoor environment.
Hệ thống thông gió hiện đại hút không khí ô nhiễm ra khỏi tòa nhà, góp phần duy trì môi trường trong nhà lành mạnh hơn.
Cụm từ thường gặp
- suck your thumb — mút ngón cái
- suck through a straw — hút bằng ống hút
- suck in air — hít không khí vào
- suck up water — hút nước đi
Họ từ
suction (n.)
💡 Khi nghĩa là rất tệ, đây là khẩu ngữ, không nên dùng trong văn viết học thuật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →