suck

Anh /sʌk/Mỹ /sʌk/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ suck

Nghĩa của suck

  1. v.mút; hút bằng miệngTo draw liquid or air in using the mouth
  2. v.hút vào; hút lênTo pull something inward through suction
  3. v.tệ; khó chịu (khẩu ngữ)To be very bad or unpleasant, in informal speech

Câu ví dụ

The baby sucked her thumb and slowly fell asleep.

Em bé mút ngón cái và từ từ ngủ thiếp đi.

Modern ventilation systems suck polluted air out of buildings, helping to maintain a healthier indoor environment.

Hệ thống thông gió hiện đại hút không khí ô nhiễm ra khỏi tòa nhà, góp phần duy trì môi trường trong nhà lành mạnh hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

suction (n.)

💡 Khi nghĩa là rất tệ, đây là khẩu ngữ, không nên dùng trong văn viết học thuật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← publicitytreaty →