treaty

Anh /ˈtriːti/Mỹ /ˈtriːti/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ treaty

Nghĩa của treaty

  1. n.hiệp ước; thỏa thuận chính thức giữa các quốc giaa formal agreement between countries

Câu ví dụ

We heard about the new treaty on the radio.

Chúng tôi nghe tin về hiệp ước mới trên đài phát thanh.

An international treaty can establish shared environmental standards, but its success depends on effective enforcement.

Một hiệp ước quốc tế có thể thiết lập các tiêu chuẩn môi trường chung, nhưng thành công của nó phụ thuộc vào việc thực thi hiệu quả.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

agreement, pact, accord

💡 Thường chỉ thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia, không chỉ quá trình đàm phán.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← suckstable →