stable
Anh /ˈsteɪbəl/Mỹ /ˈsteɪbəl/
B2Đời sống
Nghĩa của stable
- adj.ổn định; vững chắcunlikely to change suddenly, fall, or become worse
- n.chuồng ngựaa building where horses are kept
Câu ví dụ
The table feels stable now that we tightened its legs.
Chiếc bàn bây giờ đã vững vì chúng tôi vặn chặt các chân bàn.
A stable income allows families to plan for future expenses and reduces their dependence on emergency financial assistance.
Thu nhập ổn định giúp các gia đình lên kế hoạch cho chi phí trong tương lai và giảm sự phụ thuộc vào trợ cấp khẩn cấp.
Cụm từ thường gặp
- a stable income — thu nhập ổn định
- remain stable — giữ ổn định
- a stable environment — môi trường ổn định
- in a stable condition — ở tình trạng ổn định
Họ từ
stability (n.) · stabilize (v.) · unstable (adj.)
Đồng nghĩa
steady, secure
Trái nghĩa
unstable
💡 Là tính từ thì nghĩa là ổn định; là danh từ đếm được thì nghĩa là chuồng ngựa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →