division
Anh /dɪˈvɪʒən/Mỹ /dɪˈvɪʒən/
Nghĩa của division
- n.phân chia; phân bổthe act of separating something into parts or shares
- n.bộ phận; phòng ban lớna major section of a company or organisation
- n.sự chia rẽ; bất đồngdisagreement that separates people into opposing groups
Câu ví dụ
We agreed on a fair division of household chores.
Chúng tôi thống nhất phân chia công việc nhà một cách công bằng.
A clear division of responsibilities between local and national authorities can improve the delivery of public services.
Phân định rõ ràng trách nhiệm giữa chính quyền địa phương và trung ương có thể nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công.
Cụm từ thường gặp
- division of labour — phân công lao động
- division of responsibilities — phân định trách nhiệm
- a research division — bộ phận nghiên cứu
- social division — chia rẽ xã hội
Họ từ
divide (v.) · divided (adj.) · divisive (adj.)
Đồng nghĩa
separation, department, split
Trái nghĩa
unity
💡 Cũng có nghĩa là phép chia trong toán học; động từ tương ứng là divide.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →