rooster

Anh /ˈruːstə/Mỹ /ˈruːstər/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ rooster

Nghĩa của rooster

  1. n.gà trốngAn adult male chicken.

Câu ví dụ

The rooster woke us just before sunrise this morning.

Sáng nay, gà trống đã đánh thức chúng tôi ngay trước khi mặt trời mọc.

Keeping a rooster in a densely populated neighbourhood may cause noise disputes between otherwise friendly neighbours.

Nuôi gà trống trong khu dân cư đông đúc có thể gây tranh cãi về tiếng ồn giữa những người hàng xóm vốn thân thiện.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

cockerel

💡 rooster thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; cockerel thường chỉ gà trống non.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← divisioncompetent →