competent
Anh /ˈkɒmpɪtənt/Mỹ /ˈkɑːmpɪtənt/
Nghĩa của competent
- adj.có năng lực; đủ khả năngHaving enough skill and knowledge to do something well.
Câu ví dụ
Our new mechanic is competent and explains every repair clearly.
Thợ sửa xe mới của chúng tôi rất có năng lực và giải thích rõ ràng từng việc sửa chữa.
Schools need competent teachers who can adapt their methods to students with different learning needs.
Trường học cần những giáo viên đủ năng lực, có thể điều chỉnh phương pháp dạy học phù hợp với nhu cầu học tập khác nhau của học sinh.
Cụm từ thường gặp
- competent teacher — giáo viên có năng lực
- competent at — có khả năng làm tốt việc gì
- technically competent — giỏi về kỹ thuật
Họ từ
competence (n.) · competently (adv.) · incompetent (adj.)
Đồng nghĩa
capable, proficient
Trái nghĩa
incompetent
💡 Thường dùng be competent at doing để nói có khả năng làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →