factual
Anh /ˈfæktʃuəl/Mỹ /ˈfæktʃuəl/
Nghĩa của factual
- adj.dựa trên sự thật; mang tính thực tếBased on facts rather than opinions or invented details.
Câu ví dụ
Her account of the accident was brief and factual.
Bản tường thuật của cô ấy về vụ tai nạn ngắn gọn và đúng sự thật.
Students should learn to distinguish factual information from personal opinion when evaluating sources for academic assignments.
Khi đánh giá nguồn tài liệu cho bài tập học thuật, sinh viên nên học cách phân biệt thông tin thực tế với quan điểm cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- factual information — thông tin thực tế
- factual accuracy — tính chính xác về sự thật
- a factual error — lỗi sai về sự thật
- a factual account — bản tường thuật đúng sự thật
Họ từ
fact (n.) · factually (adv.)
Trái nghĩa
fictional
💡 factual nhấn mạnh dựa trên sự thật; khác với actual, từ này chỉ điều thực sự tồn tại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →