hub
Anh /hʌb/Mỹ /hʌb/
Nghĩa của hub
- n.trung tâm hoạt động; đầu mối giao thôngA central place for a particular activity or transport network.
- n.trục bánh xeThe central part of a wheel, where the spokes meet.
- n.bộ chia mạng; thiết bị kết nối mạngA device that connects several computers within a network.
Câu ví dụ
The kitchen is the hub of our family life.
Nhà bếp là trung tâm của sinh hoạt gia đình chúng tôi.
Investment in reliable rail connections could transform this coastal city into a major regional transport hub.
Đầu tư vào các tuyến đường sắt đáng tin cậy có thể biến thành phố ven biển này thành một đầu mối giao thông quan trọng của khu vực.
Cụm từ thường gặp
- transport hub — đầu mối giao thông
- commercial hub — trung tâm thương mại
- hub of activity — trung tâm hoạt động
- network hub — bộ chia mạng
Đồng nghĩa
centre, focal point
💡 Khi nghĩa là trung tâm, thường dùng a hub for hoặc the hub of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →